ngâm ngẩm

ngâm ngẩm

Sau cú ngã, chân tôi đau ngâm ngẩm suốt mấy ngày.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Âm ỉ, kéo dài nhưng không dữ dội: "ngâm ngẩm" dùng để mô tả một cảm giác, thường đau đớn, khó chịu hoặc một trạng thái tiêu cực nào đó, diễn ra một cách âm ỉ, liên tục trong thời gian dài nhưng không đến mức gay gắt, đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau ngã, chân tôi đau ngâm ngẩm suốt mấy ngày. (Sau ngã, chân tôi đau âm ỉ suốt mấy ngày.)
    • Cơn giận cứ ngâm ngẩm trong lòng không biết tỏ cùng ai. (Cơn giận cứ âm ỉ trong lòng không biết giãi bày cùng ai.)
    • Trời trở lạnh khiến bệnh khớp của lại đau ngâm ngẩm. (Trời trở lạnh khiến bệnh khớp của lại đau âm ỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngâm ngẩm đau": thường đi kèm với từ "đau" để diễn tả cơn đau âm ỉ, dai dẳng.

    • Vết thương mỗi khi trái gió trở trời lại ngâm ngẩm đau. (Vết thương mỗi khi trái gió trở trời lại âm ỉ đau.)
  • "giận ngâm ngẩm": chỉ sự giận dữ, bực bội âm ỉ, chất chứa trong lòng chưa bộc phát ra.

    • Anh ấy giận ngâm ngẩm bị hiểu lầm không nói được. (Anh ấy giận âm ỉ bị hiểu lầm không nói được.)
Biến thể từ gần giống
  • Âm ỉ (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự tồn tại, diễn biến kéo dài một cách lặng lẽ, chưa bộc lộ .
  • Dai dẳng (tính từ): kéo dài lâu, khó dứt. "Dai dẳng" có thể mạnh hơn rộng nghĩa hơn "ngâm ngẩm".
Từ đồng nghĩa
  • Âm thầm (trong một số ngữ cảnh): diễn ra một cách lặng lẽ, không biểu hiện ra ngoài.
  • Kéo dài: tiếp diễn trong một khoảng thời gian.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngâm ngẩm" chủ yếu được dùng trong văn nói văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm.
  • thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác khó chịu như "đau", "giận", "buồn" để bổ nghĩa.
  • Từ này ít khi đứng một mình thường kết hợp để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác.