ngâm ngẩm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Âm ỉ, kéo dài nhưng không dữ dội: "ngâm ngẩm" dùng để mô tả một cảm giác, thường là đau đớn, khó chịu hoặc một trạng thái tiêu cực nào đó, diễn ra một cách âm ỉ, liên tục trong thời gian dài nhưng không đến mức gay gắt, đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cú ngã, chân tôi đau ngâm ngẩm suốt mấy ngày. (Sau cú ngã, chân tôi đau âm ỉ suốt mấy ngày.)
- Cơn giận cứ ngâm ngẩm trong lòng mà không biết tỏ cùng ai. (Cơn giận cứ âm ỉ trong lòng mà không biết giãi bày cùng ai.)
- Trời trở lạnh khiến bệnh khớp của bà lại đau ngâm ngẩm. (Trời trở lạnh khiến bệnh khớp của bà lại đau âm ỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngâm ngẩm đau": thường đi kèm với từ "đau" để diễn tả cơn đau âm ỉ, dai dẳng.
- Vết thương cũ mỗi khi trái gió trở trời lại ngâm ngẩm đau. (Vết thương cũ mỗi khi trái gió trở trời lại âm ỉ đau.)
"giận ngâm ngẩm": chỉ sự giận dữ, bực bội âm ỉ, chất chứa trong lòng mà chưa bộc phát ra.
- Anh ấy giận ngâm ngẩm vì bị hiểu lầm mà không nói được. (Anh ấy giận âm ỉ vì bị hiểu lầm mà không nói được.)
Biến thể và từ gần giống
- Âm ỉ (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự tồn tại, diễn biến kéo dài một cách lặng lẽ, chưa bộc lộ rõ.
- Dai dẳng (tính từ): kéo dài lâu, khó dứt. "Dai dẳng" có thể mạnh hơn và rộng nghĩa hơn "ngâm ngẩm".
Từ đồng nghĩa
- Âm thầm (trong một số ngữ cảnh): diễn ra một cách lặng lẽ, không biểu hiện ra ngoài.
- Kéo dài: tiếp diễn trong một khoảng thời gian.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngâm ngẩm" chủ yếu được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm.
- Nó thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác khó chịu như "đau", "giận", "buồn" để bổ nghĩa.
- Từ này ít khi đứng một mình mà thường kết hợp để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác.